Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the apple of my eye

/ði ˈæp.əl ʌv maɪ aɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Người được yêu quý và trân trọng. phr.

Định nghĩa · Someone who is cherished and loved dearly.

“My daughter is the apple of my eye.”Con gái tôi là niềm tự hào của tôi.

“He is the apple of his grandmother's eye.”Cậu ấy là niềm tự hào của bà nội.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tình cảm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để thể hiện tình yêu thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...