the apple of my eye
/ði ˈæp.əl ʌv maɪ aɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
Người được yêu quý và trân trọng.
phr.
Định nghĩa · Someone who is cherished and loved dearly.
“My daughter is the apple of my eye.”Con gái tôi là niềm tự hào của tôi.
“He is the apple of his grandmother's eye.”Cậu ấy là niềm tự hào của bà nội.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tình cảm trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để thể hiện tình yêu thương.