Kho từ › Idioms · risk › bet on yourself

bet on yourself

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
tin tưởng vào khả năng của chính mình để thành công
UK /bɛt ɑn jʊrˈsɛlf/ · US /bɛt ɑn jʊrˈsɛlf/
to trust your own abilities to succeed
If you want to achieve your goals, you need to bet on yourself.
→ Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn cần tin tưởng vào chính mình.
He always bets on himself, no matter the challenges.→ Anh ấy luôn tin tưởng vào bản thân, bất kể những thử thách.
Đồng nghĩa
believe in yourselfhave confidence
Collocations
bet on yourself tobet on yourself in
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Khuyến khích sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...