Kho từ › Idioms · risk › risk the reputation

risk the reputation

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm danh tiếng của bản thân
UK · US
to expose oneself to the chance of losing respect or credibility
He risked his reputation by supporting the controversial project.
→ Anh ấy đã mạo hiểm danh tiếng của mình khi ủng hộ dự án gây tranh cãi.
Sometimes you have to risk your reputation for what you believe in.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm danh tiếng của mình vì những gì bạn tin tưởng.
Đồng nghĩa
jeopardize reputationendanger credibility
Collocations
risk the reputation ofrisk the reputation for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...