Kho từ › Idioms · risk › take risks with caution

take risks with caution

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
cẩn thận khi mạo hiểm
UK /teɪk rɪsks wɪð ˈkɔʊ.ʃən/ · US /teɪk rɪsks wɪð ˈkɔʊ.ʃən/
to be careful while taking risks
It's important to take risks with caution in business.
→ Điều quan trọng là phải cẩn thận khi mạo hiểm trong kinh doanh.
She takes risks with caution to avoid losing money.→ Cô ấy mạo hiểm một cách thận trọng để tránh mất tiền.
Đồng nghĩa
be carefulproceed with care
Collocations
take risks with caution in investmentstake risks with caution in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khôn ngoan.
Thích hợp trong bối cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...