Kho từ › Idioms · risk › dare to take risks

dare to take risks

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
dám mạo hiểm
UK /dɛr tu teɪk rɪsks/ · US /dɛr tu teɪk rɪsks/
to be brave enough to take risks
Only those who dare to take risks can achieve great things.
→ Chỉ những ai dám mạo hiểm mới có thể đạt được những điều vĩ đại.
She believes that you must dare to take risks to succeed.→ Cô ấy tin rằng bạn phải dám mạo hiểm để thành công.
Đồng nghĩa
be boldtake chances
Collocations
dare to take risks in businessdare to take risks in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết tâm.
Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...