Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a risk on something

/teɪk ə rɪsk ɑn ˈsʌm.θɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

quyết định tiến hành một điều gì đó mạo hiểm phr.

Định nghĩa · to decide to proceed with something risky

“I decided to take a risk on that new restaurant.”Tôi quyết định mạo hiểm với nhà hàng mới đó.

“She took a risk on a new business idea.”Cô ấy đã mạo hiểm với một ý tưởng kinh doanh mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tạo sự sinh động cho bài viết.

Ghi chú · Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...