Kho từ › Idioms · risk › take a risk on something

take a risk on something

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
quyết định tiến hành một điều gì đó mạo hiểm
UK /teɪk ə rɪsk ɑn ˈsʌm.θɪŋ/ · US /teɪk ə rɪsk ɑn ˈsʌm.θɪŋ/
to decide to proceed with something risky
I decided to take a risk on that new restaurant.
→ Tôi quyết định mạo hiểm với nhà hàng mới đó.
She took a risk on a new business idea.→ Cô ấy đã mạo hiểm với một ý tưởng kinh doanh mới.
Đồng nghĩa
venture intotry something new
Collocations
take a risk on an investmenttake a risk on a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự sinh động cho bài viết.
Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...