Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

head in the clouds

/hɛd ɪn ðə klaʊdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Mơ mộng hoặc không chú ý. phr.

Định nghĩa · To be dreamy or not paying attention.

“He always has his head in the clouds during class.”Anh ấy luôn mơ mộng trong giờ học.

“Don't keep your head in the clouds; focus on your work.”Đừng mơ mộng nữa; hãy tập trung vào công việc của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thiếu tập trung trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những người không thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...