Kho từ › Idioms · risk › cast caution to the wind

cast caution to the wind

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
hành động liều lĩnh mà không lo lắng về nguy hiểm
UK /kæst ˈkɔːʃən tu ðə wɪnd/ · US /kæst ˈkɔːʃən tu ðə wɪnd/
to act recklessly or without concern for danger
He cast caution to the wind and invested all his savings.
→ Anh ấy đã liều lĩnh và đầu tư tất cả số tiền tiết kiệm của mình.
Sometimes, you have to cast caution to the wind to achieve your dreams.→ Đôi khi, bạn phải liều lĩnh để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
act recklesslyignore the risks
Collocations
cast caution to the wind in lovecast caution to the wind for adventure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quyết đoán trong bài viết IELTS.
Cụm này thể hiện sự mạo hiểm lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...