Kho từ › Idioms · risk › bet on a long shot

bet on a long shot

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
đặt cược vào điều gì đó khó thành công
UK /bɛt ɑn ə lɔŋ ʃɑt/ · US /bɛt ɑn ə lɔŋ ʃɑt/
to take a chance on something unlikely to succeed
Investing in that startup is betting on a long shot.
→ Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là đặt cược vào điều khó thành công.
He bet on a long shot by applying for a job he was underqualified for.→ Anh đã đặt cược vào điều khó thành công khi xin việc mà anh không đủ điều kiện.
Đồng nghĩa
take a gamblerisk it
Collocations
bet on a long shot opportunitybet on a long shot investment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự mạo hiểm trong bài viết.
Thường dùng trong đầu tư hoặc sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...