eat like a pig
/iːt laɪk ə pɪɡ/ B2 IELTS
Nghĩa
ăn nhiều, thường là bừa bộn
phr.
Định nghĩa · to eat a lot, often messily
“He eats like a pig at buffets.”Anh ấy ăn như lợn ở tiệc buffet.
“Don't eat like a pig; use your utensils properly.”Đừng ăn như lợn; hãy sử dụng dụng cụ ăn uống đúng cách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả hành động ăn uống trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự thèm ăn thái quá.