Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat like a pig

/iːt laɪk ə pɪɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

ăn nhiều, thường là bừa bộn phr.

Định nghĩa · to eat a lot, often messily

“He eats like a pig at buffets.”Anh ấy ăn như lợn ở tiệc buffet.

“Don't eat like a pig; use your utensils properly.”Đừng ăn như lợn; hãy sử dụng dụng cụ ăn uống đúng cách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả hành động ăn uống trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự thèm ăn thái quá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...