Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have two left feet

/hæv tuː lɛft fiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

Hành động vụng về hoặc lóng ngóng, đặc biệt là khi khiêu vũ. phr.

Định nghĩa · To be clumsy or awkward, especially in dancing.

“I have two left feet, so dancing is not my thing.”Tôi vụng về, nên khiêu vũ không phải là sở trường của tôi.

“He always trips over his own feet; he really has two left feet.”Anh ấy luôn vấp ngã; anh ấy thực sự vụng về.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hài hước trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi cảm thấy không tự tin về khả năng thể chất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...