Kho từ › Idioms · body parts › have two left feet

have two left feet

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Hành động vụng về hoặc lóng ngóng, đặc biệt là khi khiêu vũ.
UK /hæv tuː lɛft fiːt/ · US /hæv tuː lɛft fiːt/
To be clumsy or awkward, especially in dancing.
I have two left feet, so dancing is not my thing.
→ Tôi vụng về, nên khiêu vũ không phải là sở trường của tôi.
He always trips over his own feet; he really has two left feet.→ Anh ấy luôn vấp ngã; anh ấy thực sự vụng về.
Đồng nghĩa
clumsyawkward
Collocations
have two left feet while dancinghave two left feet in sportshave two left feet at parties
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hài hước trong bài thi.
Dùng khi cảm thấy không tự tin về khả năng thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...