Kho từ › Idioms · body parts › ear to the ground

ear to the ground

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Nhận biết những gì đang xảy ra xung quanh bạn.
UK /ɪr tu ðə ɡraʊnd/ · US /ɪr tu ðə ɡraʊnd/
To be aware of what is happening around you.
He always keeps his ear to the ground for new opportunities.
→ Anh ấy luôn chú ý đến những cơ hội mới.
It's important to have your ear to the ground in business.→ Điều quan trọng là phải nắm bắt tình hình trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
stay informed
Collocations
keep an ear to the groundhave an ear to the ground
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự nhạy bén trong công việc.
Dùng khi nói về sự chú ý đến thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...