Kho từ › Idioms · body parts › give your right arm

give your right arm

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Sẵn sàng hy sinh điều gì quý giá.
UK /ɡɪv jʊr raɪt ɑrm/ · US /ɡɪv jʊr raɪt ɑrm/
To be willing to sacrifice something valuable.
I'd give my right arm to travel the world.
→ Tôi sẵn sàng hy sinh điều gì đó quý giá để đi du lịch khắp thế giới.
He said he'd give his right arm for a chance to meet her.→ Anh ấy nói rằng sẽ hy sinh điều gì đó quý giá để có cơ hội gặp cô ấy.
Đồng nghĩa
sacrificegive up
Collocations
give your right arm for somethinggive your right arm to do something
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự quyết tâm trong phần nói.
Dùng khi thể hiện sự mong muốn mãnh liệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...