Kho từ › Idioms · body parts › give a hand

give a hand

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Giúp ai đó làm gì.
UK /ɡɪv ə hænd/ · US /ɡɪv ə hænd/
Help someone with something.
Can you give me a hand with this project?
→ Bạn có thể giúp tôi một tay với dự án này không?
She gave him a hand when he was moving.→ Cô ấy đã giúp anh ấy khi anh ấy đang chuyển nhà.
Đồng nghĩa
help out
Collocations
give a hand togive a hand with
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để thể hiện sự hỗ trợ.
Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...