heart in the right place
/hɑrt ɪn ðə raɪt pleɪs/ B2 IELTS
Nghĩa
Có tấm lòng tốt và nhân hậu.
phr.
Định nghĩa · To be kind and good-natured.
“He may seem rude, but his heart is in the right place.”Anh ấy có vẻ thô lỗ, nhưng thực ra có tấm lòng tốt.
“She always helps others; her heart is in the right place.”Cô ấy luôn giúp đỡ người khác; cô ấy có tấm lòng tốt.
Đồng nghĩa
kind-hearted
Mẹo IELTS · Dùng khi viết về phẩm chất tốt.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi lòng tốt.