Kho từ › Idioms · risk › the risk of failure

the risk of failure

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
khả năng không thành công trong điều gì đó
UK /ðə rɪsk əv ˈfeɪ.jər/ · US /ðə rɪsk əv ˈfeɪ.jər/
the possibility of not succeeding in something
Every entrepreneur faces the risk of failure when starting a business.
→ Mỗi doanh nhân đều phải đối mặt với nguy cơ thất bại khi bắt đầu kinh doanh.
Understanding the risk of failure can help you prepare better.→ Hiểu được nguy cơ thất bại có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.
Đồng nghĩa
chance of failure
Collocations
assess the risk of failuremitigate the risk of failure
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về nguy cơ trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...