Kho từ › Idioms · risk › risk and reward

risk and reward

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
sự cân bằng giữa tổn thất và lợi ích tiềm năng
UK /rɪsk ənd rɪˈwɔrd/ · US /rɪsk ənd rɪˈwɔrd/
the balance between the potential loss and gain
Investing in real estate involves understanding the risk and reward.
→ Đầu tư vào bất động sản liên quan đến việc hiểu rõ nguy cơ và lợi ích.
In business, risk and reward go hand in hand.→ Trong kinh doanh, rủi ro và lợi ích đi đôi với nhau.
Đồng nghĩa
risk-reward ratio
Collocations
evaluate risk and rewardunderstand risk and reward
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ ràng khái niệm này trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...