Kho từ › Idioms · risk › on the edge

on the edge

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
trong tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn
UK /ɑn ði ɛdʒ/ · US /ɑn ði ɛdʒ/
in a risky or uncertain situation
The company is on the edge due to financial troubles.
→ Công ty đang trong tình trạng rủi ro do khó khăn tài chính.
He lives on the edge, always seeking new adventures.→ Anh ấy sống trong tình trạng mạo hiểm, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
Đồng nghĩa
in a precarious situationat risk
Collocations
on the edge of disasteron the edge of a breakthrough
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong tình huống.
Dùng khi bạn muốn nói về tình huống không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...