Kho từ › Idioms · risk › bet your bottom dollar

bet your bottom dollar

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
rất chắc chắn về điều gì đó
UK /bɛt jʊr ˈbɑtəm ˈdɑlər/ · US /bɛt jʊr ˈbɑtəm ˈdɑlər/
to be very sure about something
I’ll bet my bottom dollar that she will win the competition.
→ Tôi rất chắc chắn rằng cô ấy sẽ thắng cuộc thi.
You can bet your bottom dollar he’ll be there on time.→ Bạn có thể chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Đồng nghĩa
be certainbe sure
Collocations
bet your bottom dollar on successbet your bottom dollar she’ll call
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...