Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

high stakes

/haɪ steɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư nhiều rủi ro hoặc mất mát phr.

Định nghĩa · involving a lot of risk or loss

“The project has high stakes, so we must be careful.”Dự án có nhiều rủi ro, vì vậy chúng ta phải cẩn thận.

“In high-stakes situations, every decision matters.”Trong những tình huống nhiều rủi ro, mỗi quyết định đều quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tính nghiêm trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...