high stakes
Nghĩa
Định nghĩa · involving a lot of risk or loss
“The project has high stakes, so we must be careful.”Dự án có nhiều rủi ro, vì vậy chúng ta phải cẩn thận.
“In high-stakes situations, every decision matters.”Trong những tình huống nhiều rủi ro, mỗi quyết định đều quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tính nghiêm trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc.