Kho từ › Idioms · risk › at your own risk

at your own risk

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
bạn chịu trách nhiệm cho bất kỳ nguy hiểm hoặc vấn đề nào
UK /æt jʊr oʊn rɪsk/ · US /æt jʊr oʊn rɪsk/
you are responsible for any danger or problems
You can try the new ride at your own risk.
→ Bạn có thể thử trò chơi mới nhưng phải tự chịu trách nhiệm.
The sign warned that swimming was at your own risk.→ Biển báo cảnh báo rằng việc bơi lội là tự chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa
proceed with cautiontake responsibility
Collocations
swim at your own risktravel at your own risk
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.
Dùng để cảnh báo về nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...