Kho từ › Idioms · risk › make a bold move

make a bold move

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
thực hiện một hành động hoặc rủi ro đáng kể
UK /meɪk ə boʊld muːv/ · US /meɪk ə boʊld muːv/
to take a significant risk or action
Making a bold move in your career can lead to great rewards.
→ Thực hiện một hành động táo bạo trong sự nghiệp có thể mang lại phần thưởng lớn.
She made a bold move by investing in a startup.→ Cô ấy đã thực hiện một hành động táo bạo bằng cách đầu tư vào một công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
take a riskact decisively
Collocations
make a bold move in businessmake a bold move for change
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...