Kho từ › Idioms · risk › cross your fingers

cross your fingers

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
hy vọng cho một kết quả tích cực
UK /krɔs jʊr ˈfɪŋɡərz/ · US /krɔs jʊr ˈfɪŋɡərz/
to hope for a positive outcome
I’m crossing my fingers for your exam results!
→ Tôi đang hy vọng cho kết quả kỳ thi của bạn!
Let’s cross our fingers that the weather will be nice for the picnic.→ Hãy hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
hope for the bestwish for good luck
Collocations
cross your fingers for successcross your fingers for good luck
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hy vọng trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện hy vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...