Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross your fingers

/krɔs jʊr ˈfɪŋɡərz/ B2 IELTS

Nghĩa

hy vọng cho một kết quả tích cực phr.

Định nghĩa · to hope for a positive outcome

“I’m crossing my fingers for your exam results!”Tôi đang hy vọng cho kết quả kỳ thi của bạn!

“Let’s cross our fingers that the weather will be nice for the picnic.”Hãy hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hy vọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện hy vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...