Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a straight face

/kiːp ə streɪt feɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ nét mặt nghiêm túc và không cười phr.

Định nghĩa · to remain serious and not laugh

“It was hard to keep a straight face during the funny movie.”Thật khó để giữ nét mặt nghiêm túc trong bộ phim hài đó.

“She tried to keep a straight face while telling a joke.”Cô ấy cố gắng giữ nét mặt nghiêm túc khi kể một câu chuyện hài.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả phản ứng trong tình huống hài.

Ghi chú · Dùng khi không muốn cười trong tình huống hài hước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...