Kho từ › Idioms · body parts › keep a straight face

keep a straight face

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
giữ nét mặt nghiêm túc và không cười
UK /kiːp ə streɪt feɪs/ · US /kiːp ə streɪt feɪs/
to remain serious and not laugh
It was hard to keep a straight face during the funny movie.
→ Thật khó để giữ nét mặt nghiêm túc trong bộ phim hài đó.
She tried to keep a straight face while telling a joke.→ Cô ấy cố gắng giữ nét mặt nghiêm túc khi kể một câu chuyện hài.
Đồng nghĩa
remain seriousnot laugh
Collocations
keep a straight face during a jokehard to keep a straight face
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả phản ứng trong tình huống hài.
Dùng khi không muốn cười trong tình huống hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...