Kho từ › Idioms · risk › walk into a trap

walk into a trap

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
vô tình đặt mình vào tình huống nguy hiểm
UK /wɔk ˈɪntu ə træp/ · US /wɔk ˈɪntu ə træp/
to unknowingly put oneself in a dangerous or risky situation
If you trust him blindly, you may walk into a trap.
→ Nếu bạn tin tưởng anh ấy mù quáng, bạn có thể rơi vào bẫy.
Many investors walk into traps without proper research.→ Nhiều nhà đầu tư rơi vào bẫy mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
fall into a trapmake a mistake
Collocations
avoid trapsrecognize danger
🎯 IELTS: Nêu rõ các nguy cơ trong bài viết của bạn.
Cảnh báo về sự thiếu cẩn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...