Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the risk

/teɪk ðə rɪsk/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận khả năng mất mát hoặc tổn hại phr.

Định nghĩa · to accept the possibility of loss or harm

“If you want to succeed, you must take the risk.”Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chấp nhận rủi ro.

“Taking the risk can lead to great rewards.”Chấp nhận rủi ro có thể dẫn đến phần thưởng lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quyết định trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện quyết tâm trong việc chấp nhận rủi ro.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...