Kho từ › Idioms · risk › a calculated risk

a calculated risk

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
một rủi ro mà bạn mạo hiểm sau khi suy nghĩ kỹ
UK /ə ˈkælkyəleɪtɪd rɪsk/ · US /ə ˈkælkyəleɪtɪd rɪsk/
a risk you take after careful thought
Investing in stocks can be a calculated risk.
→ Đầu tư vào cổ phiếu có thể là một rủi ro được tính toán.
He took a calculated risk by starting his own business.→ Anh ấy đã mạo hiểm một cách tính toán khi bắt đầu kinh doanh riêng.
Đồng nghĩa
informed decisionrisk assessment
Collocations
take a calculated riskmake a calculated risk
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự thông minh trong quyết định.
Thể hiện sự thận trọng trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...