Kho từ › Collocations · education › promote learning

promote learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy việc học
UK · US
to encourage or enhance education
Teachers promote learning by creating engaging lessons.
→ Giáo viên thúc đẩy việc học bằng cách tạo ra các bài học hấp dẫn.
Programs are designed to promote learning among students.→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy việc học trong sinh viên.
Đồng nghĩa
encourage learningfoster learning
Collocations
promote lifelong learningpromote active learning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về phương pháp giảng dạy.
Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...