Kho từ › Collocations · education › share knowledge

share knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
chia sẻ kiến thức
UK · US
to give or exchange information with others
Experts share knowledge to help others succeed.
→ Các chuyên gia chia sẻ kiến thức để giúp người khác thành công.
Sharing knowledge is essential in a collaborative environment.→ Chia sẻ kiến thức là điều cần thiết trong một môi trường hợp tác.
Đồng nghĩa
exchange knowledgedisseminate knowledge
Collocations
share practical knowledgeshare academic knowledge
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này để thể hiện tinh thần cộng tác.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh hợp tác và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...