EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › build confidence
build confidence
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
xây dựng sự tự tin
UK
·
US
to develop self-assurance
Participation in activities can help build confidence in students.
→ Tham gia các hoạt động có thể giúp xây dựng sự tự tin cho sinh viên.
Teachers play a key role in helping students build confidence.
→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩa
develop confidence
boost self-confidence
Collocations
build self-confidence
build academic confidence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...