Kho từ › Collocations · education › build confidence

build confidence

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng sự tự tin
UK · US
to develop self-assurance
Participation in activities can help build confidence in students.
→ Tham gia các hoạt động có thể giúp xây dựng sự tự tin cho sinh viên.
Teachers play a key role in helping students build confidence.→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩa
develop confidenceboost self-confidence
Collocations
build self-confidencebuild academic confidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...