Kho từ › Collocations · education › provide guidance

provide guidance

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp hướng dẫn
UK /prəˈvaɪd ˈɡaɪdəns/ · US /prəˈvaɪd ˈɡaɪdəns/
to give advice or direction to someone
Teachers provide guidance to help students succeed.
→ Giáo viên cung cấp hướng dẫn để giúp học sinh thành công.
Mentors provide guidance for career development.→ Người hướng dẫn cung cấp chỉ dẫn cho sự phát triển nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
offer advicegive direction
Collocations
provide guidance to studentsprovide guidance on decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng hỗ trợ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...