Kho từ › Collocations · education › challenge assumptions

challenge assumptions

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thách thức những giả định
UK /ˈtʃælɪndʒ əˈsʌmpʃənz/ · US /ˈtʃælɪndʒ əˈsʌmpʃənz/
Question or test existing beliefs or ideas.
We need to challenge assumptions about learning styles.
→ Chúng ta cần thách thức những giả định về phong cách học tập.
It's important to challenge assumptions in research.→ Điều quan trọng là thách thức những giả định trong nghiên cứu.
Đồng nghĩa
question beliefstest ideas
Collocations
challenge normschallenge stereotypes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tư duy phản biện.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...