Kho từ › Collocations · education › nurture potential

nurture potential

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nuôi dưỡng tiềm năng
UK /ˈnɜrtʃər pəˈtɛnʃəl/ · US /ˈnɜrtʃər pəˈtɛnʃəl/
to help someone develop their abilities.
We aim to nurture potential in every student.
→ Chúng tôi hướng đến việc nuôi dưỡng tiềm năng ở mỗi học sinh.
Parents should nurture their children's potential.→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng tiềm năng của con cái.
Đồng nghĩa
develop abilitiescultivate talent
Collocations
nurture skillsnurture creativity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...