Kho từ › Collocations · education › foster collaboration

foster collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy sự hợp tác
UK /ˈfɑː.stər kəˌlæbəˈreɪ.ʃən/ · US /ˈfɑː.stər kəˌlæbəˈreɪ.ʃən/
to encourage people to work together
Teachers should foster collaboration among students during projects.
→ Giáo viên nên thúc đẩy sự hợp tác giữa các học sinh trong các dự án.
We need to foster collaboration across departments.→ Chúng ta cần thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban.
Đồng nghĩa
encourage teamworkpromote cooperation
Collocations
foster collaboration in teamsfoster collaboration for success
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Thường dùng trong môi trường làm việc và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...