Kho từ › Collocations · education › evaluate progress

evaluate progress

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đánh giá tiến độ
UK /ɪˈvæljueɪt ˈprɒɡrɛs/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈprɒɡrɛs/
Assess how much progress has been made.
Teachers regularly evaluate progress to help students improve.
→ Giáo viên thường xuyên đánh giá tiến độ để giúp học sinh cải thiện.
It's vital to evaluate progress in any project.→ Việc đánh giá tiến độ trong bất kỳ dự án nào là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess developmentmeasure advancement
Collocations
evaluate performanceevaluate effectiveness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khả năng phân tích của bạn.
Thường sử dụng trong bối cảnh giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...