Kho từ › Collocations · education › develop curriculum

develop curriculum

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển chương trình giảng dạy
UK /dɪˈvɛlɒp kəˈrɪkjʊləm/ · US /dɪˈvɛlɒp kəˈrɪkjʊləm/
to create or improve a course of study.
Schools need to develop curriculum that meets students' needs.
→ Các trường cần phát triển chương trình giảng dạy đáp ứng nhu cầu của học sinh.
They are working to develop curriculum for online classes.→ Họ đang làm việc để phát triển chương trình giảng dạy cho các lớp học trực tuyến.
Đồng nghĩa
design curriculumcreate syllabus
Collocations
develop educational programsdevelop teaching materials
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về giáo dục.
Rất quan trọng trong ngành giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...