Kho từ › Collocations · education › implement strategies

implement strategies

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thực hiện chiến lược
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈstrætədʒiz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈstrætədʒiz/
to put strategies into action.
Schools need to implement strategies for better results.
→ Các trường học cần thực hiện các chiến lược để có kết quả tốt hơn.
We will implement new strategies next year.→ Chúng tôi sẽ thực hiện các chiến lược mới vào năm tới.
Đồng nghĩa
execute plansapply strategies
Collocations
implement policiesimplement changes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng thực hiện ý tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...