Kho từ › Collocations · education › encourage innovation

encourage innovation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích đổi mới
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/
to support new ideas and methods
Schools encourage innovation to improve learning.
→ Các trường học khuyến khích đổi mới để cải thiện việc học.
The company encourages innovation among its employees.→ Công ty khuyến khích đổi mới trong số nhân viên của mình.
Đồng nghĩa
promote creativityfoster new ideas
Collocations
encourage innovation in educationencourage innovation in technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Thường được dùng để chỉ sự phát triển trong giáo dục và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...