Kho từ › Collocations · education › build resilience

build resilience

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng khả năng phục hồi
UK /bɪld rɪˈzɪljəns/ · US /bɪld rɪˈzɪljəns/
to develop the ability to recover quickly from difficulties
Education helps build resilience in students.
→ Giáo dục giúp xây dựng khả năng phục hồi cho học sinh.
Communities need to build resilience to face challenges.→ Cộng đồng cần xây dựng khả năng phục hồi để đối mặt với khó khăn.
Đồng nghĩa
develop resiliencefoster strength
Collocations
build resilience in youthbuild resilience through education
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...