Kho từ › Collocations · education › promote inclusivity

promote inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy tính hòa nhập
UK /prəˈmoʊt ɪnˈkluːsɪvɪti/ · US /prəˈmoʊt ɪnˈkluːsɪvɪti/
Encourage inclusion and diversity.
Schools should promote inclusivity among students.
→ Các trường học nên thúc đẩy tính hòa nhập giữa các học sinh.
Promoting inclusivity benefits everyone in society.→ Thúc đẩy tính hòa nhập mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.
Đồng nghĩa
encourage diversitysupport inclusion
Collocations
promote equalitypromote understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm với các vấn đề xã hội.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...