Kho từ › Collocations · education › strengthen foundations

strengthen foundations

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
củng cố nền tảng
UK /ˈstrɛŋθən faʊnˈdeɪʃənz/ · US /ˈstrɛŋθən faʊnˈdeɪʃənz/
to make the base or foundation stronger.
We must strengthen foundations in education.
→ Chúng ta phải củng cố nền tảng trong giáo dục.
This program aims to strengthen foundations for future leaders.→ Chương trình này nhằm củng cố nền tảng cho các nhà lãnh đạo tương lai.
Đồng nghĩa
reinforce foundationssolidify base
Collocations
strengthen skillsstrengthen relationships
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài luận về phát triển xã hội.
Sử dụng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...