Kho từ › Collocations · education › broaden horizons

broaden horizons

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
mở rộng kiến thức và trải nghiệm
UK /ˈbrɔː.dən haɪˈrɑː.zənz/ · US /ˈbrɔː.dən haɪˈrɑː.zənz/
to increase knowledge and experience
Traveling abroad can help broaden your horizons.
→ Du lịch nước ngoài có thể giúp bạn mở rộng kiến thức.
Reading diverse books broadens our horizons.→ Đọc những cuốn sách đa dạng mở rộng kiến thức của chúng ta.
Đồng nghĩa
expand perspectives
Collocations
broaden cultural horizonsbroaden academic horizons
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về lợi ích của việc học tập.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...