Kho từ › Collocations · education › develop critical thinking

develop critical thinking

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện khả năng phân tích và đánh giá thông tin
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
to improve the ability to analyze and evaluate information
Education systems should focus on developing critical thinking skills.
→ Hệ thống giáo dục nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Teachers encourage students to develop critical thinking.→ Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
enhance analytical skills
Collocations
develop analytical thinkingdevelop independent thinking
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về kỹ năng cần thiết trong học tập.
Kỹ năng quan trọng trong giáo dục hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...