EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › facilitate learning
facilitate learning
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
làm cho việc học dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈlɜːrn.ɪŋ/
·
US /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈlɜːrn.ɪŋ/
to make learning easier or more effective
Technology can facilitate learning in various ways.
→ Công nghệ có thể làm cho việc học trở nên dễ dàng hơn theo nhiều cách.
Teachers should facilitate learning through interactive activities.
→ Giáo viên nên làm cho việc học dễ dàng thông qua các hoạt động tương tác.
Đồng nghĩa
make learning easier
Collocations
facilitate effective learning
facilitate collaborative learning
🎯
IELTS:
Dùng để giải thích vai trò của công nghệ trong học tập.
Thường dùng trong giáo dục hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...