Kho từ › Collocations · education › build relationships

build relationships

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra sự kết nối hoặc mối quan hệ với người khác
UK /bɪld rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ · US /bɪld rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
to create connections or bonds with others
Schools help students build relationships with peers.
→ Các trường học giúp học sinh xây dựng mối quan hệ với bạn bè.
Building relationships is key to effective teamwork.→ Xây dựng mối quan hệ là chìa khóa cho sự hợp tác hiệu quả.
Đồng nghĩa
foster connections
Collocations
build strong relationshipsbuild professional relationships
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự hợp tác trong học tập.
Mối quan hệ tốt giúp học sinh phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...