Kho từ › Collocations · education › share resources

share resources

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phân phối tài liệu hoặc thông tin cho người khác
UK /ʃɛr ˈriː.sɔːr.sɪz/ · US /ʃɛr ˈriː.sɔːr.sɪz/
to distribute materials or information among others
Schools should share resources to enhance learning.
→ Các trường học nên chia sẻ tài nguyên để nâng cao việc học.
Sharing resources can lead to better educational outcomes.→ Chia sẻ tài nguyên có thể dẫn đến kết quả giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩa
distribute materials
Collocations
share educational resourcesshare online resources
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong bối cảnh hợp tác giữa các trường.
Chia sẻ tài nguyên giúp cải thiện giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...