Kho từ › Collocations · education › adapt teaching methods

adapt teaching methods

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
điều chỉnh các phương pháp dạy để đáp ứng nhu cầu
UK /əˈdæpt ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθədz/ · US /əˈdæpt ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθədz/
to modify ways of teaching to meet needs
Teachers need to adapt teaching methods for different learners.
→ Giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy cho các học sinh khác nhau.
Adapting teaching methods can improve student outcomes.→ Điều chỉnh phương pháp dạy có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
modify teaching approaches
Collocations
adapt instructional methodsadapt educational methods
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự linh hoạt trong giáo dục.
Cần thiết để đáp ứng nhu cầu học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...