EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › adapt teaching methods
adapt teaching methods
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
điều chỉnh các phương pháp dạy để đáp ứng nhu cầu
UK /əˈdæpt ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθədz/
·
US /əˈdæpt ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθədz/
to modify ways of teaching to meet needs
Teachers need to adapt teaching methods for different learners.
→ Giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy cho các học sinh khác nhau.
Adapting teaching methods can improve student outcomes.
→ Điều chỉnh phương pháp dạy có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
modify teaching approaches
Collocations
adapt instructional methods
adapt educational methods
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự linh hoạt trong giáo dục.
Cần thiết để đáp ứng nhu cầu học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...