Kho từ › Collocations · education › encourage dialogue

encourage dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích cuộc trò chuyện và thảo luận
UK /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈdaɪ.əlɒɡ/ · US /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈdaɪ.əlɒɡ/
to promote conversation and discussion
Teachers should encourage dialogue among students.
→ Giáo viên nên khuyến khích cuộc đối thoại giữa các học sinh.
Encouraging dialogue can lead to better understanding.→ Khuyến khích đối thoại có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote conversation
Collocations
encourage open dialogueencourage meaningful dialogue
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.
Cần thiết để tăng cường sự giao tiếp trong lớp học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...