Kho từ › Collocations · education › create a curriculum

create a curriculum

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thiết kế một kế hoạch giáo dục có cấu trúc
UK /kriˈeɪt ə kəˈrɪk.jə.ləm/ · US /kriˈeɪt ə kəˈrɪk.jə.ləm/
to design a structured educational plan
Schools need to create a curriculum that meets student needs.
→ Các trường cần thiết kế một chương trình giảng dạy đáp ứng nhu cầu của học sinh.
Creating a curriculum is essential for effective teaching.→ Thiết kế chương trình giảng dạy là điều cần thiết cho việc dạy hiệu quả.
Đồng nghĩa
design a syllabus
Collocations
create an effective curriculumcreate a balanced curriculum
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thiết kế giáo dục.
Chương trình giảng dạy ảnh hưởng lớn đến việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...