Kho từ › Collocations · education › support learning

support learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
hỗ trợ việc học
UK /səˈpɔːrt ˈlɜːrnɪŋ/ · US /səˈpɔːrt ˈlɜːrnɪŋ/
to provide help or resources for education
Parents should support learning at home.
→ Phụ huynh nên hỗ trợ việc học tại nhà.
Schools provide tools to support learning effectively.→ Các trường học cung cấp công cụ để hỗ trợ việc học hiệu quả.
Đồng nghĩa
aid educationfacilitate learning
Collocations
support student learningsupport lifelong learning
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về vai trò của phụ huynh trong giáo dục.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh gia đình và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...